
Gaston Americo Benavidez
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Gaston Americo Benavidez là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Athletico Paranaense - PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
2.169Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2169Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 22 | 21 | 1.854 | 1 | 0 | 5 | 9 | 5 | 82% | 53% | 6 | 0 | 6,64 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 4 | 315 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 85% | 51% | 1 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.854 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 699/850 (82%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 5/33 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/99 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 64
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/116 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 38
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 241
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/185 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/29 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/7 | 2 | 5/7 | — | 6,01 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/41 | 3 | 5/7 | V | 6,96 |
| 25/08/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 2/3 | — | 6,23 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/65 | 3 | 6/6 | — | 6,83 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 1 | 3/5 | — | 7,05 |
| 07/08/2026 | Copa do Brasil | @ Vitória - BA | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 30/37 | 2 | 5/6 | — | 6,30 |
| 04/08/2026 | Copa do Brasil | vs Vitória - BA | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 53/61 | 0 | 3/4 | — | 8,00 |
| 31/07/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 0 | 3/5 | V | 6,06 |
| 26/07/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 7,05 |
| 31/05/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 1 | 3/7 | V | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/10/2021 | 25 | 425 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 425 nghìn € |
| 25/10/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 3,2 triệu € |
| 23/11/2025 | 30 | 2,8 triệu € |
| 11/03/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Talleres Cordoba | Athletico Paranaense - PR | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 30/12/2025 | Athletico Paranaense - PR | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 14/07/2025 | Talleres Cordoba | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 0.652M € | 652 nghìn € |
| 30/12/2022 | Talleres Cordoba | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Arsenal de Sarandi | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Cho mượn | — |
| 08/02/2021 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Tiro Federal de Morteros | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Unknown | Tiro Federal de Morteros | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật57
- Tư duy51
- Sức mạnh64
- Thể lực56