
Gao Zhunyi là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
25Đá chính
2.108Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 21 | 1.751 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 54% | 4 | 0 | 6,67 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 3 | 3 | 218 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 66% | 1 | 0 | 6,55 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 139 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 0% | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.751 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 799/911 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 78/143 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 102
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/90 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/112 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/32 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/54 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 0 | 2/5 | V | 6,61 |
| 06/10/2026 | CFA Team China International Tournament | vs Tajikistan | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/38 | 2 | 4/5 | — | 6,74 |
| 02/10/2026 | CFA Team China International Tournament | vs Palestine | B 0-5 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 1/4 | V | 5,56 |
| 27/09/2026 | CFA Team China International Tournament | vs New Zealand | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | CFA Team China International Tournament | vs Maldives | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/46 | 1 | 3/3 | — | 7,34 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 2 | 3/6 | — | 6,63 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/54 | 0 | 0/2 | — | 6,08 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 1/1 | V | 5,93 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 0 | 0/3 | — | 6,26 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/41 | 0 | 1/3 | — | 6,65 |