
Gao Dalun là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Suzhou Dongwu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
2.093Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2093Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 23 | 2.064 | 1 | 0 | 3 | 9 | 3 | 71% | 48% | 7 | 0 | 6,42 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.064 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 539/756 (71%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 40/148 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/176 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/149 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 65
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 423
- Phạm lỗi
- 41
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 24/31 | 1 | 1/6 | V | 6,34 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | 2/7 | — | 6,11 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 2-0 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 21/27 | 1 | 5/9 | V | 7,63 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/19 | 1 | 3/7 | V | 6,05 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/46 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 25/37 | 0 | 2/4 | V | 7,23 |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/36 | 0 | 1/3 | — | 7,99 |
| 26/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/38 | 2 | 5/9 | — | 6,22 |
| 17/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 32/36 | 2 | 3/8 | — | 7,20 |
| 11/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/24 | 1 | 4/8 | V | 5,12 |