
Gaku Nawata là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo RC Sporting Charleroi.
Tiểu sử Gaku Nawata
Gaku Nawata là tiền vệ có quốc tịch Japan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ RC Sporting Charleroi. Anh sinh ngày 29/07/2006, cao 169 cm, nặng 63 kg và hiện 20 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh đã ra sân 5 trận với tổng 131 phút thi đấu và điểm trung bình 5,02. Ở mùa này, anh có 4 trận tại VĐQG Bỉ và 1 trận tại Cúp Quốc gia Bỉ. Giá trị thị trường của anh là 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027 và anh được chuyển từ Gamba Osaka vào ngày 02/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 33% | 0 | 0 | 6,27 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/24 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/6 | — | 5,95 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 2 | 3/4 | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 2-3 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 5,84 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/5 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 2/5 | — | 5,88 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 24/26 | 1 | 1/4 | — | 6,59 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Gangwon FC | T 1-0 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 07/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 4-2 | 90 | 2 | 1 | 4 | 3 | 4 | 25/29 | 4 | 9/14 | — | 9,29 |