Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Rojas

Cruzeiro - MGHậu vệARG
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Gabriel Rojas là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
935Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—1096380003180%48%206,56
Copa Libertadores2026—221700001078%46%006,58
Copa do Brasil2026—311270001087%50%106,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 638 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
229/283 (80%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
13/49 (26%)
Chuyền dài chính xác
14/33 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
7
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/68 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 27
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/47 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/49 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Rojas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 4-2dự bị00000—0———
13/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoB 2-4450000220/2400/2—6,09
08/10/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-0580000120/2745/9V6,38
21/09/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAT 3-1560000024/2722/3—6,63
13/09/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPB 1-2900011128/3416/12—6,22
07/09/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRT 3-1450010327/3301/2V6,60
02/09/2026Copa do Brasil@ Atlético Mineiro - MGB 1-225001005/712/3—6,18
30/08/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJB 1-3900000127/3634/9—5,85
26/08/2026Copa do Brasilvs Atlético Mineiro - MGH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,7 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/201719125 nghìn €
08/10/201720750 nghìn €
07/05/2018201,5 triệu €
17/12/2018211,5 triệu €
05/01/2020221,8 triệu €
07/04/2020221,4 triệu €
07/02/2021231,3 triệu €
19/10/2021241,2 triệu €
23/05/2022241,0 triệu €
07/09/2022251,2 triệu €
30/10/2022251,2 triệu €
03/07/2023262,0 triệu €
03/10/2023262,5 triệu €
18/12/2023262,5 triệu €
11/06/2024262,7 triệu €
12/12/2024273,0 triệu €
01/06/2025273,0 triệu €
16/12/2025283,5 triệu €
17/03/2026284,0 triệu €
21/05/2026284,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Racing Club de AvellanedaCruzeiro - MGHết hạn mượn 5.25M €5,2 triệu €
02/02/2023Queretaro FCRacing Club de AvellanedaHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
30/06/2022CA San LorenzoQueretaro FCChuyển nhượng—
29/06/2020CA PenarolCA San LorenzoCho mượn—
05/07/2019CA San LorenzoCA PenarolChuyển nhượng—
30/06/2016CA San Lorenzo de Almagro IICA San LorenzoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy61
  • Sức mạnh64
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com