
Gabriel Poveda là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Remo - PA.
Tiểu sử Gabriel Poveda
Tiền đạo Gabriel Poveda, quốc tịch Brazil và 28 tuổi, hiện thi đấu cho Remo - PA. Cao 183 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 20 trận, tổng 520 phút và ghi 2 bàn. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, mức cao nhất là 2,0 triệu € (2022). Một lần chuyển nhượng được ghi nhận vào 14/03/2026, từ EC Primavera đến Remo - PA.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
6Đá chính
520Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
260Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
4,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Copa Verde | 2026 | — | 4 | 4 | 254 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Serie A Brazil | 2026 | — | 15 | 1 | 176 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 65% | 42% | 2 | 1 | 6,35 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 64% | 57% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Copa Verde · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 254 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/04/2026
Serie A Brazil · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/44 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/45 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/4 | Đ | 5,40 |
| 15/09/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 3/6 | — | 6,95 |
| 01/09/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,00 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/11/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/08/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/12/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 09/04/2023 | 24 | 850 nghìn € |
| 20/07/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 26/11/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 17/04/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 28/10/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 23/11/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/09/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Remo - PA | EC Primavera | Cho mượn | — |
| 14/03/2026 | EC Primavera | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Vila Nova | EC Primavera | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2024 | Alverca | Vila Nova | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2024 | Avaí FC | Alverca | Cho mượn | — |
| 23/07/2023 | Alverca | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Bolivar | Alverca | Cho mượn | — |
| 17/01/2023 | Alverca | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Sampaio Corrêa FC (MA) | Alverca | Cho mượn | — |
| 25/01/2022 | Alverca | Sampaio Corrêa FC (MA) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Brasil de Pelotas | Alverca | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Alverca | Brasil de Pelotas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Brasil de Pelotas | Alverca | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Alverca | Brasil de Pelotas | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2019 | Esporte Clube Juventude | Alverca | Cho mượn | — |
| 25/07/2019 | Alverca | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | Athletico Paranaense - PR | Alverca | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Alverca | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | Guarani SP | Alverca | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/05/2018 | Guarani FC U20 | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh30
- Thể lực43