
Gabriel Noga là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo AB Akademisk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
627Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 537 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 84% | 60% | 2 | 1 | 6,74 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 537 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/308 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/54 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/51 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 2 | 5/6 | — | 6,59 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 2/3 | — | 8,12 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | vs Sonderjyske | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/42 | 0 | 4/7 | Đ | 5,58 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/59 | 0 | 1/2 | — | 6,72 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 61/73 | 3 | 12/16 | — | 6,76 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 5/12 | — | 7,02 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 2/4 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Botev Plovdiv | AB Akademisk | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2025 | Leixoes | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Oliveirense | Leixoes | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Leixoes | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2024 | Flamengo - RJ | Leixoes | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2024 | Leixoes | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Flamengo - RJ | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Bahia - BA | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 31/07/2022 | Flamengo - RJ | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2022 | Atletico Clube Goianiense | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 03/04/2022 | Flamengo - RJ | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | CR Flamengo (RJ) U20 | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CR Vasco da Gama U17 | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |