
Gabriel
Thủ mônBRA
34Tuổi
193Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Gabriel là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | — | — | 5,83 |
| 24/05/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Copa do Brasil | vs Flamengo - RJ | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 14/01/2013 | 20 | 800 nghìn € |
| 18/06/2013 | 20 | 800 nghìn € |
| 06/01/2014 | 21 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2014 | 21 | 1,3 triệu € |
| 09/02/2015 | 22 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2015 | 22 | 2,8 triệu € |
| 03/01/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 24 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2017 | 24 | 1,4 triệu € |
| 28/12/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 24/08/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 21/02/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 24/07/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 450 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2015; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Vitória - BA | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2025 | Sport Club do Recife | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 19/06/2025 | Vitória - BA | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Coritiba SAF - PR | Vitória - BA | Hết hạn mượn 0.16M € | 160 nghìn € |
| 30/12/2024 | Esporte Clube Juventude | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 04/03/2024 | Coritiba SAF - PR | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Lecce | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Perugia | Lecce | Chuyển nhượng Free | — |
| 16/08/2018 | AC Milan | Perugia | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | Empoli | AC Milan | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | AC Milan | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Cagliari | AC Milan | Cho mượn | — |
| 08/01/2017 | AC Milan | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Napoli | AC Milan | Cho mượn | — |
| 14/07/2015 | AC Milan | Napoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Carpi | AC Milan | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | AC Milan | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Cruzeiro - MG | AC Milan | Hết hạn mượn 1.15M € | 1,1 triệu € |
| 31/12/2011 | Cruzeiro/RS U20 | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 157
- Chỉ số 242
- Chỉ số 461
- Chỉ số 361