Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel

Thủ mônBRA
34Tuổi
193Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Gabriel là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BRA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/05/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPB 1-39010010/150——5,83
24/05/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 2-0dự bị000—0———
18/05/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoB 0-2dự bị000—0———
15/05/2026Copa do Brasilvs Flamengo - RJT 2-0dự bị000—0———
19/04/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPH 0-0dự bị000—0———
12/04/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-0dự bị000—0———
06/04/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCH 1-1dự bị000—0———
02/04/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 0-3dự bị000—0———
23/03/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 1-0dự bị000—0———
20/03/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 500 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 1,5 triệu €2014: 1,3 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 2,8 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,4 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/201219500 nghìn €
14/01/201320800 nghìn €
18/06/201320800 nghìn €
06/01/2014211,5 triệu €
30/06/2014211,3 triệu €
09/02/2015221,2 triệu €
28/06/2015222,8 triệu €
03/01/2016232,5 triệu €
14/07/2016232,0 triệu €
01/01/2017241,8 triệu €
07/06/2017241,4 triệu €
28/12/2017251,0 triệu €
17/06/2018251,5 triệu €
16/01/2019261,2 triệu €
04/06/2019261,0 triệu €
11/12/2019271,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
24/08/202027900 nghìn €
21/02/2021281,2 triệu €
23/06/2021281,2 triệu €
28/12/2021291,0 triệu €
05/06/2022291,5 triệu €
18/08/2022291,5 triệu €
13/11/2022301,5 triệu €
06/04/2023301,2 triệu €
24/07/2023301,5 triệu €
10/12/2023311,0 triệu €
16/06/2024311,0 triệu €
08/12/2024321,0 triệu €
05/06/202532700 nghìn €
09/12/202533500 nghìn €
25/05/202633450 nghìn €
05/10/202634350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2015; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026Vitória - BAFree PlayerTrở lại—
30/12/2025Sport Club do RecifeVitória - BACho mượn—
19/06/2025Vitória - BASport Club do RecifeChuyển nhượng—
12/01/2025Coritiba SAF - PRVitória - BAHết hạn mượn 0.16M €160 nghìn €
30/12/2024Esporte Clube JuventudeCoritiba SAF - PRCho mượn—
04/03/2024Coritiba SAF - PREsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
21/07/2022LecceCoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
30/06/2019PerugiaLecceChuyển nhượng Free—
16/08/2018AC MilanPerugiaChuyển nhượng Free—
29/06/2018EmpoliAC MilanCho mượn—
30/01/2018AC MilanEmpoliChuyển nhượng—
29/06/2017CagliariAC MilanCho mượn—
08/01/2017AC MilanCagliariChuyển nhượng—
29/06/2016NapoliAC MilanCho mượn—
14/07/2015AC MilanNapoliChuyển nhượng—
29/06/2015CarpiAC MilanCho mượn—
31/08/2014AC MilanCarpiChuyển nhượng—
30/06/2012Cruzeiro - MGAC MilanHết hạn mượn 1.15M €1,1 triệu €
31/12/2011Cruzeiro/RS U20Cruzeiro - MGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com