Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Mutombo

Persib BandungHậu vệFRA
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Gabriel Mutombo là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Persib Bandung.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
97%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—4427800000——004,78
Cúp C2 châu Á2026-2027—11900000095%33%006,92
Cúp Shopee2026-2027—117600000100%33%106,40
Cúp Tổng thống Indonesia——4432000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 4,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/40 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/29 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · 4 trận ra sân, 320 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Mutombo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCH 2-21500000—0———
08/10/2026Cúp Shopee@ Port FCT 3-1760000029/2902/6V6,40
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-19000000—0——6,30
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ FC SeoulT 1-0900000038/4011/3—6,92
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 1-28300000—0——6,50
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-19000000—0——6,30
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Kanchanaburi Power FCT 1-0900021126/3102/5—7,35
03/05/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCT 6-1900010052/5311/5—7,19
24/04/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCT 2-1900011056/5903/7V6,38
18/04/2026VĐQG Thái Lan@ True Bangkok UnitedT 4-1900000027/2912/5—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/05/201822300 nghìn €
07/01/201922400 nghìn €
26/06/201923600 nghìn €
05/01/202023600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
10/11/202024600 nghìn €
24/06/202125600 nghìn €
15/12/202125600 nghìn €
31/03/202226500 nghìn €
26/06/202226300 nghìn €
01/11/202226250 nghìn €
14/06/202327250 nghìn €
21/12/202327300 nghìn €
12/03/202428250 nghìn €
22/05/202428200 nghìn €
25/08/202428200 nghìn €
08/12/202428300 nghìn €
01/05/202529350 nghìn €
21/12/202529350 nghìn €
14/05/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Ratchaburi FCPersib BandungChuyển nhượng—
14/08/2024Chania KissamikosRatchaburi FCChuyển nhượng—
04/02/2024FC BotosaniChania KissamikosChuyển nhượng—
06/01/2023TroyesFC BotosaniChuyển nhượng—
29/06/2022U.D.VilafranquenseTroyesCho mượn—
24/01/2022TroyesU.D.VilafranquenseChuyển nhượng—
06/08/2020US OrléansTroyesChuyển nhượng—
30/06/2018Angers SCOUS OrléansChuyển nhượng—
29/06/2018US OrléansAngers SCOCho mượn—
30/06/2017Angers SCOUS OrléansChuyển nhượng—
29/06/2017CA Bastia (- 2017)Angers SCOCho mượn—
01/07/2016Angers SCOCA Bastia (- 2017)Chuyển nhượng—
30/06/2016Angers IIAngers SCOChuyển nhượng—
30/06/2014Angers SCO U19Angers IIChuyển nhượng—
30/06/2013AS Saint-Priest U17Angers SCO U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Lyon U17AS Saint-Priest U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Olympique Lyon YouthLyon U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh69
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com