
Gabriel Mutombo là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Persib Bandung.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
97%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 278 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,78 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 33% | 0 | 0 | 6,92 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 33% | 1 | 0 | 6,40 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 4 | 4 | 320 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 4,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/40 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/29 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 4 trận ra sân, 320 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | @ Port FC | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/29 | 0 | 2/6 | V | 6,40 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ FC Seoul | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 1 | 1/3 | — | 6,92 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Kanchanaburi Power FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/31 | 0 | 2/5 | — | 7,35 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/53 | 1 | 1/5 | — | 7,19 |
| 24/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/59 | 0 | 3/7 | V | 6,38 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 1 | 2/5 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 15/12/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 31/03/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/11/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/03/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/08/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/05/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Ratchaburi FC | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2024 | Chania Kissamikos | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2024 | FC Botosani | Chania Kissamikos | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2023 | Troyes | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | U.D.Vilafranquense | Troyes | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | Troyes | U.D.Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | US Orléans | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Angers SCO | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | US Orléans | Angers SCO | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Angers SCO | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | CA Bastia (- 2017) | Angers SCO | Cho mượn | — |
| 01/07/2016 | Angers SCO | CA Bastia (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Angers II | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Angers SCO U19 | Angers II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AS Saint-Priest U17 | Angers SCO U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lyon U17 | AS Saint-Priest U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh69
- Thể lực55