Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Gheorghe

ArgesTiền vệROU
20Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Gabriel Gheorghe là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Arges.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—10160000084%—006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Gheorghe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujB 0-1160000011/130——6,35
15/08/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 1-1dự bị00000—0———
10/08/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaT 1-0dự bị00000—0———
31/07/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0dự bị00000—0———
26/05/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaH 0-0dự bị00000—0———
06/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujB 1-2150011011/1113/6—6,34
21/03/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 0-111000005/611/1—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/20241875 nghìn €
15/06/202518100 nghìn €
18/12/20251950 nghìn €
07/06/20261950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026FC Rapid 1923ArgesChuyển nhượng—
29/06/2025ArgesFC Rapid 1923Cho mượn—
29/08/2024FC Rapid 1923ArgesChuyển nhượng—
30/06/2024FC Rapid 1923 U18FC Rapid 1923Chuyển nhượng—
18/08/2022FC Juniorul BucharestFC Rapid 1923 U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com