
Gabriel Batista là thủ môn 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
849Phút
34Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 9 | 9 | 810 | 33 | 3 | 9 | 66% | 100% | 0 | 0 | 6,83 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 1 | 0 | 39 | 1 | 0 | 0 | 73% | — | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,83
Thủ môn
- Cứu thua
- 33
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/203 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 47/113 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,89
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 1-0 | 90 | 0 | 2 | 2 | 14/19 | 0 | 2/2 | — | 6,89 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | — | — | 6,77 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | — | — | 7,15 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | — | — | 7,01 |
| 17/09/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 13/28 | 0 | — | — | 5,83 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 90 | 8 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | — | — | 8,50 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 16/31 | 0 | — | — | 7,65 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | — | — | 5,94 |
| 25/08/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | B 2-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | — | — | 5,76 |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Cienciano | T 1-0 | 39 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | — | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/05/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/02/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/11/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/09/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/02/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/05/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/12/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/08/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Santa Clara | Botafogo - RJ | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 24/08/2022 | Flamengo - RJ | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2022 | Sampaio Correa | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Flamengo - RJ | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CR Flamengo (RJ) U20 | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực59
- Chỉ số 167
- Chỉ số 251
- Chỉ số 467
- Chỉ số 365