
Gabor Vas là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.
Tiểu sử Gabor Vas
Gabor Vas là cầu thủ thuộc vị trí Tiền vệ, thi đấu cho câu lạc bộ Paksi FC và mang quốc tịch Hungary. Sinh ngày 29/08/2003, cầu thủ hiện 23 tuổi và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với tổng 531 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33. Giá trị thị trường hiện tại là 600 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất được ghi nhận là 800 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
531Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 531 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 54% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/209 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/51 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/53 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 1 | 3/8 | — | 6,05 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/28 | 0 | 3/5 | — | 6,54 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 4 | 11/16 | — | 5,20 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/48 | 2 | 5/10 | — | 6,98 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/39 | 3 | 5/10 | — | 6,85 |
| 03/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/25 | 5 | 8/12 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/01/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/10/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/02/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 18/05/2026 | 22 | 700 nghìn € |
| 13/09/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh74
- Thể lực58