
Gábor Molnár là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Diosgyor VTK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
702Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
702Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 702 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 702 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,23 |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Diosgyor VTK | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/25 | 1 | 1/3 | Đ | 5,89 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/18 | 1 | 2/3 | — | 6,15 |
| 14/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/2 | — | 6,61 |
| 04/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | — | — | 6,22 |
| 23/03/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |