
Gabadinho Mhango
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Gabadinho Mhango là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch MAW, hiện khoác áo Richards Bay.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 12/09/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/05/2014 | 21 | 175 nghìn € |
| 02/01/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/08/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/01/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/06/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/01/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 21/07/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/01/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 01/06/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/01/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/02/2020 | 27 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/01/2021 | 28 | 725 nghìn € |
| 14/06/2021 | 28 | 825 nghìn € |
| 04/01/2022 | 29 | 775 nghìn € |
| 29/06/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 02/02/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 29/05/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 04/01/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 550 nghìn € |
| 09/01/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 11/12/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 825 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ63
Kỹ thuật40
Tư duy44
Sức mạnh27
Thể lực38