
Fynn-Luca Lakenmacher
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Fynn-Luca Lakenmacher là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Darmstadt 98.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 33% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/18 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 6,74 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 5/12 | — | 6,76 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SC Paderborn 07 | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Preußen Münster | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/9 | 0 | 2/5 | — | 6,79 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | vs SV 07 Elversberg | H 3-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 2/5 | — | 6,68 |
| 19/04/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 6/10 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/02/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/09/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 10/10/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/10/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/12/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/10/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/03/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | TSV 1860 München | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Havelse | TSV 1860 München | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 30/06/2019 | TSV Havelse U19 | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hannover 96 U19 | TSV Havelse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hannover 96 U17 | Hannover 96 U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh22
- Thể lực37