
Fuchi Honda là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kyoto Sanga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
131Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 25% | 0 | 0 | 4,90 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 4,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/27 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,09 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,55 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | B 1-3 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 5,85 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 1/4 | — | 6,02 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 2/3 | — | 6,86 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 2-6 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 3/10 | — | 5,78 |
| 23/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/01/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sagan Tosu | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Kyoto Sanga | Sagan Tosu | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Sagan Tosu | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Sagan Tosu U18 | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |