Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fredrik Tobias Berglie

KFUM OsloHậu vệNOR
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Fredrik Tobias Berglie là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KFUM Oslo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
18Đá chính
1.409Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1409Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—18171.3191004187%50%116,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.319 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
631/719 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/62 (19%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
15
Phá bóng
126
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/122 (50%)
Không chiến thắng / thua
37 / 38
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 22
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fredrik Tobias Berglie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eliteserien Na Uy@ Tromso ILH 1-1851011034/3801/4—7,65
13/10/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteT 2-1900010022/2803/8—6,31
19/09/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08T 3-1900000059/6000/4—6,62
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKT 2-1900010033/4003/3—6,51
06/09/2026Eliteserien Na Uy@ MoldeB 0-2700000017/2006/9—6,26
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandB 1-4450000024/2611/3—6,09
08/08/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordT 1-034000008/1126/6—7,33
02/08/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 2-1450000028/3000/5—6,78
30/05/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILH 0-0900000039/4302/4—7,04
16/05/2026Eliteserien Na Uy@ BrannB 1-230000001/100/4Đ4,99

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20192325 nghìn €
02/01/202225150 nghìn €
08/12/202225250 nghìn €
28/06/202326250 nghìn €
14/12/202326250 nghìn €
11/06/202427300 nghìn €
11/12/202427350 nghìn €
17/06/202528350 nghìn €
14/12/202528400 nghìn €
27/05/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy40
  • Sức mạnh69
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com