
Fredrik Tobias Berglie là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KFUM Oslo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
20Đá chính
1.576Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1576Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Na Uy | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 20 | 19 | 1.486 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 88% | 51% | 1 | 1 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Na Uy · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.486 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 726/824 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/74 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 19 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 143
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/138 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 1 | 2/3 | — | 6,36 |
| 25/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/60 | 6 | 7/13 | — | 6,80 |
| 19/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 1-1 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/38 | 0 | 1/4 | — | 7,65 |
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 3/8 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/60 | 0 | 0/4 | — | 6,62 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 3/3 | — | 6,51 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 6/9 | — | 6,26 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 1/3 | — | 6,09 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 6/6 | — | 7,33 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 0 | 0/5 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật33
- Tư duy40
- Sức mạnh69
- Thể lực54