
Fredrik Jensen là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
493Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 409 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 37% | 1 | 0 | 5,31 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 5,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/200 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/32 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/37 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 3/7 | — | 6,11 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 4/6 | — | 6,53 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/41 | 0 | 1/4 | — | 5,87 |
| 10/09/2026 | Greek Cup | @ Asteras Aktor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 1/6 | — | 5,77 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 2 | 3/8 | V | 6,60 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/50 | 1 | 3/7 | — | 6,34 |
| 17/08/2026 | Greek Cup | @ Anagennisi Karditsa | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 2 | 6/9 | — | 7,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/10/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/01/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/06/2017 | 19 | 800 nghìn € |
| 25/10/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2018 | 20 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 21 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 05/03/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | FC Augsburg | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Twente Enschede | FC Augsburg | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2016 | FC Twente U19 | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | HJK Helsinki Youth | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FC Honka Youth | HJK Helsinki Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật64
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực41