
Frederik Rønnow
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Frederik Rønnow là thủ môn 34 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
22Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 22 | 4 | 8 | 73% | 80% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,84
Thủ môn
- Cứu thua
- 22
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/168 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/71 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 3 | 24/36 | 0 | — | — | 6,92 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 28/34 | 0 | 2/2 | — | 7,18 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 0-7 | 90 | 6 | 2 | 1 | 19/33 | 0 | 2/3 | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | B 1-3 | 90 | 6 | 0 | 1 | 33/36 | 0 | — | — | 6,92 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | 90 | 6 | 0 | 1 | 20/29 | 0 | — | — | 6,65 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 1-3 | 31 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 5,00 |
| 18/04/2026 | Bundesliga | vs VfL Wolfsburg | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 17/25 | 0 | — | — | 6,37 |
| 11/04/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 30/39 | 0 | — | — | 5,69 |
| 05/04/2026 | Bundesliga | vs FC St. Pauli | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 32/40 | 0 | — | — | 6,66 |
| 01/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Séc | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/07/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/01/2013 | 20 | 650 nghìn € |
| 17/06/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 17/12/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/09/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/01/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/08/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 20/06/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 25/11/2020 | 28 | 3,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 06/10/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 30 | 2,8 triệu € |
| 08/11/2022 | 30 | 3,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 30 | 5,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 31 | 5,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 31 | 4,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 32 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 33 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 33 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2021 | Eintracht Frankfurt | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Schalke 04 | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 29/09/2020 | Eintracht Frankfurt | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Brondby IF | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 01/07/2015 | AC Horsens | Brondby IF | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2014 | Esbjerg | AC Horsens | Cho mượn | — |
| 04/07/2013 | AC Horsens | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2010 | Horsens U19 | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AC Horsens (Youth) | Horsens U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực65
- Chỉ số 163
- Chỉ số 255
- Chỉ số 468
- Chỉ số 384