Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frederik Mortensen

VendsysselTiền vệDEN
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Frederik Mortensen là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vendsyssel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—30360000073%50%006,55
Danish Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/15 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frederik Mortensen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Division@ Kolding FCB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeB 0-2220000011/1311/2—6,01
20/09/2026Danish 1st Division@ AalborgH 2-2dự bị00000—0———
17/09/2026Danish Cupvs Randers FCB 1-3dự bị00000—0———
12/09/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadH 0-0dự bị00000—0———
04/09/2026Danish 1st Division@ VejleB 1-4dự bị00000—0———
30/08/2026Danish 1st Division@ EsbjergT 2-013000000/202/4—6,84
21/08/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldT 1-0100000—0——6,80
16/08/2026Danish 1st Divisionvs AB AkademiskB 0-3dự bị00000—0———
09/08/2026Danish 1st Division@ FredericiaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20171850 nghìn €
17/12/20171950 nghìn €
06/06/20181950 nghìn €
20/12/20182050 nghìn €
07/06/20192050 nghìn €
21/12/201921100 nghìn €
30/07/202021100 nghìn €
22/12/202022200 nghìn €
03/06/202122200 nghìn €
05/10/202122150 nghìn €
27/12/202123150 nghìn €
19/06/202223150 nghìn €
12/09/202223100 nghìn €
21/12/202224150 nghìn €
25/06/202324200 nghìn €
20/12/202325200 nghìn €
17/06/202425300 nghìn €
08/12/202426300 nghìn €
15/06/202526250 nghìn €
17/12/202527250 nghìn €
26/05/202627250 nghìn €
01/10/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026HobroVendsysselChuyển nhượng—
30/06/2021Skive IKHobroChuyển nhượng—
03/07/2019AC HorsensSkive IKChuyển nhượng Free—
30/06/2018ViborgAC HorsensChuyển nhượng Free—
30/06/2017Viborg U19ViborgChuyển nhượng—
30/06/2015Viborg FF YouthViborg U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh42
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com