Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frederik Franck Winther

HammarbyHậu vệDEN
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Frederik Franck Winther là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hammarby.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
2.048Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1024Phút/bàn
5/28Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—23232.04820028590%58%107,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.048 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/28
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1754/1938 (90%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
5/10 (50%)
Chuyền dài chính xác
76/166 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
30
Phá bóng
102
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
111/189 (58%)
Không chiến thắng / thua
58 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 43
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
219
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frederik Franck Winther · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsT 1-09000001118/13038/11—7,64
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-1900000083/9546/8—6,96
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFT 1-0900000071/7915/11—6,81
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaT 3-1901022099/10311/3—7,58
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteH 1-19000000122/12828/11—6,91
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKB 2-3900020073/7702/6—6,54
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 2-0890040088/9902/6—7,43
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarT 4-0901011189/9812/4—8,30
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaB 0-19000000—0—V5,95
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20181750 nghìn €
08/09/201918400 nghìn €
21/12/201918600 nghìn €
07/04/202019525 nghìn €
30/07/202019700 nghìn €
22/12/202019700 nghìn €
03/06/202120700 nghìn €
21/12/2021201,0 triệu €
08/06/2022211,0 triệu €
08/11/2022211,0 triệu €
25/06/2023221,0 triệu €
13/12/202322800 nghìn €
12/06/202423800 nghìn €
19/12/202423800 nghìn €
17/06/202524700 nghìn €
18/11/202524700 nghìn €
28/06/202625800 nghìn €
17/09/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/03/2024FC AugsburgHammarbyHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
25/03/2024EstorilFC AugsburgCho mượn—
28/01/2024FC AugsburgEstorilChuyển nhượng—
29/06/2023Brondby IFFC AugsburgCho mượn—
30/01/2023FC AugsburgBrondby IFChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
29/06/2021Lyngby BKFC AugsburgCho mượn—
04/10/2020FC AugsburgLyngby BKChuyển nhượng—
03/10/2020Lyngby BKFC AugsburgHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/06/2019Lyngby BK U19Lyngby BKChuyển nhượng—
30/06/2018Lyngby Boldklub YouthLyngby BK U19Chuyển nhượng—
31/07/2014Boldklubben 1903 U19Lyngby Boldklub YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy44
  • Sức mạnh70
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com