
Frederik Emmery là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aarhus AGF.
Tiểu sử Frederik Emmery
Frederik Emmery là tiền đạo 19 tuổi của Aarhus AGF, quốc tịch Denmark, cao 178 cm và nặng 57 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận, 956 phút thi đấu, 3 bàn, 4 kiến tạo và điểm trung bình 6,67. Tại Superliga Đan Mạch, số liệu gồm 11 trận, 1 bàn và 3 kiến tạo, còn Danish Cup ghi nhận 1 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường là 1,5 triệu €, với hợp đồng đến 29/06/2030. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 30/06/2025, từ Aarhus AGF U19 sang Aarhus AGF.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
956Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
318Phút/bàn
6/25Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 842 | 1 | 0 | 3 | 25 | 6 | 79% | 49% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 40% | 0 | 0 | 6,44 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 842 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/25
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 19/47
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/181 (79%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 15/53 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/101 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 49
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/15 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 14/17 | 0 | 3/9 | — | 6,97 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 2 | 2/5 | — | 6,44 |
| 13/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/10 | 1 | 3/8 | — | 6,71 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/11 | 1 | 2/4 | — | 6,26 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Skjold | T 6-1 | 45 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 1/7 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 13/15 | 0 | 1/3 | — | 7,51 |
| 03/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 15/21 | 1 | 3/7 | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/27 | 0 | 12/16 | — | 5,82 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 18 | 350 nghìn € |
| 24/05/2026 | 19 | 750 nghìn € |
| 01/10/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Aarhus AGF U19 | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AGF Aarhus Youth | Aarhus AGF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật66
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực35