
Freddy Mbemba
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Freddy Mbemba là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RC Sporting Charleroi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
385Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
128Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 385 | 3 | 0 | 0 | 14 | 6 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,91 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 385 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/125 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/63 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/24 | 1 | 6/11 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 3-2 | 81 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 25/30 | 1 | 7/11 | — | 7,63 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 16/19 | 1 | 1/3 | — | 7,01 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 2-3 | 64 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 4/11 | — | 7,02 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 3-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 2 | 3/5 | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 4/12 | — | 6,06 |
| 17/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 2/4 | — | 6,66 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-1 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/12 | 1 | 5/6 | — | 7,72 |
| 17/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Feyenoord | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 2 | 7/10 | — | 6,37 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 19/21 | 0 | 1/4 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 07/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/05/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/10/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Guingamp | RC Sporting Charleroi | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | RC Sporting Charleroi | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Versailles 78 | RC Sporting Charleroi | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 08/07/2024 | USL Dunkerque | Versailles 78 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Nimes | USL Dunkerque | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | USL Dunkerque | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Jeanne d'Arc Drancy | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Drancy U19 | Jeanne d'Arc Drancy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh35
- Thể lực36