
Frank Appiah là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo FC Zlín.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
668Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 577 | 1 | 0 | 1 | 8 | 1 | 69% | 47% | 1 | 0 | 6,36 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 91 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 577 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 19/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/103 (69%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 9/28 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/88 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 44
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/9 | 0 | 4/5 | — | 6,10 |
| 09/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 3/4 | — | 6,34 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/4 | — | 5,91 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 5/8 | V | 5,97 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 2 | 3/11 | — | 6,52 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 2-3 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 11/15 | 2 | 6/14 | — | 7,50 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 13/21 | 3 | 12/20 | — | 6,58 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 3/10 | — | 5,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/06/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 15/10/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 10/03/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/09/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Artmedia Petrzalka | FC Zlín | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2025 | Free player | FC Artmedia Petrzalka | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2024 | Sport Podbrezova | Free player | Trở lại | — |
| 22/07/2024 | Tatran LM | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Dunajska Streda | Tatran LM | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | STK Samorin | Dunajska Streda | Cho mượn | — |
| 20/07/2021 | DAC Dunajska Streda U19 | STK Samorin | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | NADM SC | DAC Dunajska Streda U19 | Chuyển nhượng | — |