
Franjo Prce là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FK Atyrau.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
885Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 11 | 10 | 885 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 885 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/15 | 2 | 2/3 | — | 5,62 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/3 | V | 6,39 |
| 03/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 0 | 2/4 | — | 5,71 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 4/6 | — | 6,57 |
| 06/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 1 | 3/4 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/03/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/01/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/06/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 01/01/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/06/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/03/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/12/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 15/09/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/07/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/12/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 26/05/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 14/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/05/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/05/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/09/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Petrolul Ploiesti | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Okzhetpes | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2025 | Spartak Varna | Okzhetpes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Koper | Spartak Varna | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | East Bengal FC | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2021 | Free Player | East Bengal FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Slaven Belupo | Free Player | Trở lại | — |
| 10/08/2020 | NK Varteks Varazdin | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | FC Karpaty Lviv | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Omonia Nicosia FC | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | Lazio | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | NK Istra 1961 | Lazio | Cho mượn | — |
| 04/02/2018 | Lazio | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Brescia(1911-2026) | Lazio | Cho mượn | — |
| 11/01/2017 | Lazio | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Salernitana | Lazio | Cho mượn | — |
| 12/01/2016 | Lazio | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lazio U20 | Lazio | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2014 | Hajduk Split U19 | Lazio U20 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2013 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh66
- Thể lực52