Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franjo Prce

FK AtyrauHậu vệCRO
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Franjo Prce là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FK Atyrau.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
885Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—111088500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 885 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franjo Prce · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiB 1-5450000115/1522/3—5,62
10/05/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniH 1-122000002/303/3V6,39
03/05/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 1-3900000022/3002/4—5,71
19/04/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 1-1dự bị00000—0———
12/04/2026SuperLiga Romania@ FC Unirea 2004 SloboziaT 2-1310000115/1604/6—6,57
06/04/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 2-0dự bị00000—0———
21/03/2026SuperLiga Romania@ MetaloglobusB 0-1550000114/1913/4—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/20141850 nghìn €
01/03/201519100 nghìn €
16/06/201519150 nghìn €
03/01/201619150 nghìn €
12/06/201620125 nghìn €
01/01/201720150 nghìn €
08/06/201721150 nghìn €
17/03/201822250 nghìn €
30/12/201822600 nghìn €
24/06/201923600 nghìn €
15/09/201923600 nghìn €
26/12/201923500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
26/07/202024250 nghìn €
27/12/202024200 nghìn €
09/06/202125300 nghìn €
06/12/202125275 nghìn €
26/05/202226275 nghìn €
14/12/202226200 nghìn €
24/05/202327100 nghìn €
20/12/202327200 nghìn €
23/05/202428200 nghìn €
09/09/202428300 nghìn €
01/12/202428400 nghìn €
16/06/202529450 nghìn €
18/12/202529300 nghìn €
07/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2026Petrolul PloiestiFK AtyrauChuyển nhượng—
01/07/2025OkzhetpesPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
28/02/2025Spartak VarnaOkzhetpesChuyển nhượng—
30/06/2024FC KoperSpartak VarnaChuyển nhượng—
01/07/2022East Bengal FCFC KoperChuyển nhượng—
14/09/2021Free PlayerEast Bengal FCChuyển nhượng—
30/06/2021Slaven BelupoFree PlayerTrở lại—
10/08/2020NK Varteks VarazdinSlaven BelupoChuyển nhượng—
29/08/2019FC Karpaty LvivNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
30/06/2019Omonia Nicosia FCFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
16/07/2018LazioOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
29/06/2018NK Istra 1961LazioCho mượn—
04/02/2018LazioNK Istra 1961Chuyển nhượng—
30/08/2017Brescia(1911-2026)LazioCho mượn—
11/01/2017LazioBrescia(1911-2026)Chuyển nhượng—
29/06/2016SalernitanaLazioCho mượn—
12/01/2016LazioSalernitanaChuyển nhượng—
30/06/2015Lazio U20LazioChuyển nhượng—
20/08/2014Hajduk Split U19Lazio U20Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2013HNK Hajduk Split U17Hajduk Split U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh66
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com