Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franco Ramos Mingo

PSIM YogyakartaHậu vệARG
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Franco Ramos Mingo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo PSIM Yogyakarta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
517Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6651700000——104,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 4,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franco Ramos Mingo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesia@ Bhayangkara Presisi Indonesia FCB 0-19000000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarB 1-26700000—0——6,40
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-49000000—0——5,70
18/09/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 1-29000000—0——5,70
13/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaB 0-19000000—0———
05/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 1-19000000—0—V6,25
22/05/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 1-39000000—0——5,80
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedT 2-19000000—0——6,60
10/05/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.T 2-09000000—0—V6,65
04/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 0-19000000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €20192025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/201922100 nghìn €
29/12/202124100 nghìn €
14/09/202325100 nghìn €
19/12/202326150 nghìn €
02/06/202426250 nghìn €
01/12/202427250 nghìn €
01/06/202527300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh61
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com