Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franco Jara

Tiền đạoARG
38Tuổi
179Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Franco Jara là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ARG.

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franco Jara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/05/2026VĐQG Argentina@ AA Estudiantes (Río Cuarto)T 2-0610021011/1300/4—6,30
27/04/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético Newell's Old BoysH 1-1600000015/1801/1—6,33
19/04/2026VĐQG Argentinavs Estudiantes La PlataB 0-122000004/414/6V6,17
17/03/2026VĐQG Argentinavs CA IndependienteT 2-1580111211/1513/7V6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 400 nghìn €2008: 400 nghìn €2009: 400 nghìn €2009: 1,0 triệu €2010: 2,5 triệu €2010: 2,2 triệu €2010: 4,0 triệu €2011: 5,5 triệu €2012: 5,0 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20082026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/200820400 nghìn €
19/12/200820400 nghìn €
26/05/200920400 nghìn €
06/10/2009211,0 triệu €
20/01/2010212,5 triệu €
20/04/2010212,2 triệu €
13/07/2010214,0 triệu €
14/06/2011225,5 triệu €
04/02/2012235,0 triệu €
25/12/2012243,0 triệu €
29/06/2013241,5 triệu €
09/02/2014251,2 triệu €
09/05/2015261,5 triệu €
30/09/2015271,5 triệu €
03/08/2016282,5 triệu €
15/12/2016283,5 triệu €
30/07/2017293,5 triệu €
09/04/2018292,5 triệu €
22/08/2018302,5 triệu €
07/02/2019303,0 triệu €
12/08/2019313,0 triệu €
09/01/2020313,0 triệu €
07/04/2020312,4 triệu €
26/06/2020312,4 triệu €
25/08/2020322,4 triệu €
17/12/2020322,4 triệu €
08/07/2021322,0 triệu €
08/11/2021331,5 triệu €
07/11/2022341,0 triệu €
04/04/202334600 nghìn €
03/07/202334400 nghìn €
18/12/202335300 nghìn €
10/03/202435200 nghìn €
11/06/202435200 nghìn €
12/12/202436200 nghìn €
01/06/202536200 nghìn €
16/12/202537200 nghìn €
21/05/202637150 nghìn €
05/10/202638100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2011; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Instituto de CórdobaFree playerTrở lại—
13/01/2026BelgranoInstituto de CórdobaChuyển nhượng—
10/01/2023FC DallasBelgranoChuyển nhượng—
30/06/2020PachucaFC DallasChuyển nhượng—
08/09/2015Olympiacos PiraeusPachucaChuyển nhượng—
23/01/2015BenficaOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2014Estudiantes La PlataBenficaCho mượn—
09/08/2013BenficaEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
29/06/2013San LorenzoBenficaCho mượn—
25/07/2012BenficaSan LorenzoChuyển nhượng 0.375M €375 nghìn €
29/06/2012Granada CFBenficaCho mượn—
28/08/2011BenficaGranada CFChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
30/06/2010Arsenal de SarandiBenficaHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
30/06/2008Arsenal Fútbol Club IIArsenal de SarandiChuyển nhượng—
31/12/2006Arsenal Fútbol Club U20Arsenal Fútbol Club IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh30
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com