
Franco Jara
Tiền đạoARG
38Tuổi
179Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Franco Jara là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 0/4 | — | 6,30 |
| 27/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 19/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 4/6 | V | 6,17 |
| 17/03/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | T 2-1 | 58 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 11/15 | 1 | 3/7 | V | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2008 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/12/2008 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/05/2009 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/10/2009 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2010 | 21 | 2,5 triệu € |
| 20/04/2010 | 21 | 2,2 triệu € |
| 13/07/2010 | 21 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2011 | 22 | 5,5 triệu € |
| 04/02/2012 | 23 | 5,0 triệu € |
| 25/12/2012 | 24 | 3,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/02/2014 | 25 | 1,2 triệu € |
| 09/05/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2015 | 27 | 1,5 triệu € |
| 03/08/2016 | 28 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2016 | 28 | 3,5 triệu € |
| 30/07/2017 | 29 | 3,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 29 | 2,5 triệu € |
| 22/08/2018 | 30 | 2,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 30 | 3,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 31 | 3,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 31 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 31 | 2,4 triệu € |
| 25/08/2020 | 32 | 2,4 triệu € |
| 17/12/2020 | 32 | 2,4 triệu € |
| 08/07/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 33 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 34 | 1,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 34 | 600 nghìn € |
| 03/07/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 10/03/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 37 | 200 nghìn € |
| 21/05/2026 | 37 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2011; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Instituto de Córdoba | Free player | Trở lại | — |
| 13/01/2026 | Belgrano | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | FC Dallas | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Pachuca | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2015 | Olympiacos Piraeus | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2015 | Benfica | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2014 | Estudiantes La Plata | Benfica | Cho mượn | — |
| 09/08/2013 | Benfica | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | San Lorenzo | Benfica | Cho mượn | — |
| 25/07/2012 | Benfica | San Lorenzo | Chuyển nhượng 0.375M € | 375 nghìn € |
| 29/06/2012 | Granada CF | Benfica | Cho mượn | — |
| 28/08/2011 | Benfica | Granada CF | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2010 | Arsenal de Sarandi | Benfica | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 30/06/2008 | Arsenal Fútbol Club II | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Arsenal Fútbol Club U20 | Arsenal Fútbol Club II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh30
- Thể lực52