
Franco Jara
Tiền đạoARG
38Tuổi
179Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Franco Jara là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ARG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2008 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/12/2008 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/05/2009 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/10/2009 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2010 | 21 | 2,5 triệu € |
| 20/04/2010 | 21 | 2,2 triệu € |
| 13/07/2010 | 21 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2011 | 22 | 5,5 triệu € |
| 04/02/2012 | 23 | 5,0 triệu € |
| 25/12/2012 | 24 | 3,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/02/2014 | 25 | 1,2 triệu € |
| 09/05/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2015 | 27 | 1,5 triệu € |
| 03/08/2016 | 28 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2016 | 28 | 3,5 triệu € |
| 30/07/2017 | 29 | 3,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 29 | 2,5 triệu € |
| 22/08/2018 | 30 | 2,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 30 | 3,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 31 | 3,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 31 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 31 | 2,4 triệu € |
| 25/08/2020 | 32 | 2,4 triệu € |
| 17/12/2020 | 32 | 2,4 triệu € |
| 08/07/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 33 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 34 | 1,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 34 | 600 nghìn € |
| 03/07/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 10/03/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 37 | 200 nghìn € |
| 21/05/2026 | 37 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2011; hiện tại 100 nghìn €.