
Francisco Vieites là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Maritimo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
10Cứu thua
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 10 | 2 | 2 | 50% | 100% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,95
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/71 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/59 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-2 | 90 | 7 | 2 | 1 | 18/42 | 0 | 4/4 | — | 7,15 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 18/29 | 0 | — | — | 6,74 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Northampton Town | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/1 | — | 6,69 |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 08/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Leicester City | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2025 | Free Player | Leicester City | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2025 | Real Betis | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Real Betis B | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | CD Lugo | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2020 | Celta Vigo B | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Celta de Vigo U19 | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Celta Vigo Youth | Celta de Vigo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực57
- Chỉ số 154
- Chỉ số 245
- Chỉ số 458
- Chỉ số 365