
Francis Momoh là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Sport Podbrezova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
108Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 78% | 21% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/14 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 3/9 | — | 6,27 |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/5 | — | 6,29 |
| 04/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/01/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/10/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/03/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 09/11/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 01/10/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Winterthur | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | LNZ Cherkasy | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2024 | Grasshopper | LNZ Cherkasy | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | FC Heartland | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật42
- Tư duy54
- Sức mạnh29
- Thể lực33