
Francis Amuzu là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Grêmio - RS.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
38Trận ra sân
30Đá chính
2.467Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
493Phút/bàn
17/60Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 26 | 21 | 1.734 | 1 | 0 | 3 | 39 | 10 | 86% | 52% | 1 | 0 | 6,57 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 5 | 396 | 2 | 0 | 2 | 10 | 3 | 85% | 48% | 0 | 0 | 7,48 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 4 | 337 | 2 | 0 | 0 | 11 | 4 | 88% | 46% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.734 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 10/39
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 26
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/45
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 419/482 (86%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 11/47 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/18 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/134 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 52
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 171
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 45
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 7,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/107 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/111 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/28 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 2-4 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/25 | 0 | 6/9 | — | 6,27 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 28/30 | 0 | 6/10 | V | 5,88 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 12/14 | 1 | 2/4 | — | 6,79 |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | vs Internacional - RS | T 3-1 | 83 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 19/21 | 0 | 4/10 | — | 8,39 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 5/8 | — | 6,26 |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | @ Internacional - RS | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/16 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/26 | 0 | 4/7 | — | 5,90 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 3/6 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2018 | 18 | 500 nghìn € |
| 02/06/2018 | 18 | 500 nghìn € |
| 26/12/2018 | 19 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 19 | 3,0 triệu € |
| 12/09/2019 | 20 | 4,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 20 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 3,6 triệu € |
| 15/10/2020 | 21 | 3,2 triệu € |
| 16/03/2021 | 21 | 3,8 triệu € |
| 06/06/2021 | 21 | 3,8 triệu € |
| 05/01/2022 | 22 | 3,8 triệu € |
| 11/04/2022 | 22 | 3,8 triệu € |
| 25/05/2022 | 22 | 5,5 triệu € |
| 06/09/2022 | 23 | 8,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 23 | 6,5 triệu € |
| 21/03/2023 | 23 | 4,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 24 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 25 | 4,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 26 | 7,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 9,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 27 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2025 | Anderlecht | Grêmio - RS | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 31/12/2017 | RSCA Futures | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Anderlecht U19 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Anderlecht U17 | Anderlecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | JMG Academy Lier | Anderlecht U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | KV Mechelen Youth | JMG Academy Lier | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực46