Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francis Abdl Azouni Larry

Emirates ClubTiền vệTUN
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Francis Abdl Azouni Larry là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Emirates Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
3,75Bàn/90 phút
24Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—102410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 850 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: —20122025
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/201218150 nghìn €
06/01/201318200 nghìn €
29/05/201319200 nghìn €
12/09/201319500 nghìn €
13/01/201419500 nghìn €
19/11/201420500 nghìn €
13/01/201520400 nghìn €
05/06/201521300 nghìn €
03/02/201621500 nghìn €
12/07/201622800 nghìn €
19/03/2017221,0 triệu €
14/06/2017231,0 triệu €
08/01/201823850 nghìn €
02/06/201824700 nghìn €
26/12/201824750 nghìn €
09/06/201925900 nghìn €
12/12/201925700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
16/08/202026550 nghìn €
27/01/202126550 nghìn €
20/05/202127550 nghìn €
17/12/202127550 nghìn €
24/06/202228600 nghìn €
26/12/202228550 nghìn €
29/06/202329550 nghìn €
25/10/202329550 nghìn €
27/02/202429500 nghìn €
03/06/202430450 nghìn €
29/12/202430450 nghìn €
02/06/202531400 nghìn €
09/07/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Dibba Al-HisnEmirates ClubChuyển nhượng—
09/07/2025Esperance Sportive de TunisDibba Al-HisnChuyển nhượng—
05/08/2024Al FaisalyEsperance Sportive de TunisChuyển nhượng—
20/07/2023Club AfricainAl FaisalyChuyển nhượng—
05/09/2021Nacional da MadeiraClub AfricainChuyển nhượng—
04/08/2020KV KortrijkNacional da MadeiraChuyển nhượng—
31/07/2017NimesKV KortrijkChuyển nhượng—
09/07/2014MarseilleNimesChuyển nhượng—
29/06/2014LorientMarseilleCho mượn—
01/09/2013MarseilleLorientChuyển nhượng—
30/06/2013Olympique de Marseille BMarseilleChuyển nhượng—
30/06/2011Marseille U17Marseille U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Olympique Marseille YouthMarseille U17Chuyển nhượng—
30/06/2006Burel FC JugendOlympique Marseille YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com