
Fousseni Diabaté là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Kasimpasa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 35% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/57 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/20 | 1 | 3/5 | — | 8,17 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 3/8 | — | 6,39 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 0/4 | — | 6,17 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 1-0 | 80 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 1/3 | — | 7,23 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | B 2-3 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 0/4 | — | 6,44 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 1 | 2/5 | — | 6,14 |
| 25/04/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 2 | 5/6 | — | 5,78 |
| 19/04/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 0/3 | — | 6,75 |
| 12/04/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | H 3-3 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 0/10 | — | 6,17 |
| 04/04/2026 | Süper Lig | vs Kayserispor | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 3 | 3/7 | — | 7,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 24 | 2,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,2 triệu € |
| 22/12/2020 | 25 | 1,8 triệu € |
| 15/03/2021 | 25 | 2,1 triệu € |
| 20/05/2021 | 25 | 2,3 triệu € |
| 11/10/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 03/01/2022 | 26 | 2,8 triệu € |
| 30/03/2022 | 26 | 2,7 triệu € |
| 31/05/2022 | 26 | 2,7 triệu € |
| 17/11/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 28 | 3,6 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2025 | Lausanne Sports | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | Partizan Belgrade | Lausanne Sports | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 06/07/2022 | Trabzonspor | Partizan Belgrade | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 29/06/2022 | Giresunspor | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 06/08/2021 | Trabzonspor | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Goztepe | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 19/01/2021 | Trabzonspor | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2020 | Leicester City | Trabzonspor | Hết hạn mượn 1.57317M € | 1,6 triệu € |
| 29/06/2020 | Amiens | Leicester City | Cho mượn | — |
| 03/09/2019 | Leicester City | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Sivasspor | Leicester City | Cho mượn | — |
| 11/01/2019 | Leicester City | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2018 | GFC Ajaccio | Leicester City | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Guingamp B | GFC Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Stade Reims II | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Stade Reims U19 | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Reims U17 | Stade Reims U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Stade Rennais FC Jugend | Reims U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật61
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực39