
Florin Iacob
Thủ mônROU
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Florin Iacob là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ROU.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/12/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/06/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/12/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/08/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/03/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/06/2021 | 27 | 650 nghìn € |
| 29/09/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/03/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 02/06/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 750 nghìn € |
| 14/03/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 14/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | AS SR Brasov | AFC ASA Targu Mures | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Free player | AS SR Brasov | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Corvinul Hunedoara | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | UTA Arad | Corvinul Hunedoara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Metaloglobus | UTA Arad | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2019 | Sportul Snagov | Metaloglobus | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2018 | Free player | Sportul Snagov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Concordia Chiajna | AS Ardealul Tg. Mures (- 2018) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FC Brasov (- 2017) | Concordia Chiajna | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | Concordia Chiajna | FC Brasov (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FC Brasov (- 2017) | Concordia Chiajna | Cho mượn | — |
| 21/02/2016 | Concordia Chiajna | FC Brasov (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2015 | FC Brasov (- 2017) | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Unirea Tarlungeni (- 2017) | FC Brasov (- 2017) | Cho mượn | — |
| 25/08/2013 | FC Brasov (- 2017) | Unirea Tarlungeni (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Unirea Tarlungeni (- 2017) | FC Brasov (- 2017) | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | FC Brasov (- 2017) | Unirea Tarlungeni (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Brasov II (- 2017) | FC Brasov (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Brasov U19 (- 2017) | FC Brasov II (- 2017) | Chuyển nhượng | — |