
Florin Gheorghe·Borta là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Arges.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
985Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/18Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 985 | 0 | 0 | 0 | 18 | 3 | 78% | 53% | 3 | 0 | 6,61 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 985 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/18
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 348/444 (78%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 8/26 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/62 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/88 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 24
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 28/35 | 6 | 10/15 | — | 6,27 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/48 | 3 | 5/8 | — | 6,76 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/40 | 2 | 4/13 | V | 5,37 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 3/4 | — | 5,90 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 39/47 | 2 | 4/6 | V | 6,41 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/51 | 1 | 3/5 | — | 7,36 |
| 25/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 10/13 | 2 | 2/4 | — | 6,98 |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/39 | 2 | 5/5 | — | 6,54 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/14 | 0 | 3/9 | — | 6,40 |
| 31/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 27/36 | 2 | 4/6 | — | 7,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/06/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 20/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/08/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/12/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 06/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/09/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/12/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/03/2026 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực49