
Florin Bejan là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo AFC Hermannstadt.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/06/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/12/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/06/2013 | 22 | 550 nghìn € |
| 29/12/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/03/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/07/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/01/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/06/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2017 | 26 | 550 nghìn € |
| 13/06/2018 | 27 | 650 nghìn € |
| 22/12/2018 | 27 | 750 nghìn € |
| 17/06/2019 | 28 | 750 nghìn € |
| 20/12/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 22/03/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 04/08/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 17/12/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 02/06/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 21/12/2021 | 30 | 225 nghìn € |
| 06/06/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 29/09/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/12/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 14/06/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | AFC ASA Targu Mures | Inter Stars 2020 Sibiu | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2026 | AFC Hermannstadt | AFC ASA Targu Mures | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2021 | FC Dinamo 1948 | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | Academica Clinceni | FC Dinamo 1948 | Cho mượn | — |
| 03/02/2020 | FC Dinamo 1948 | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Astra Giurgiu | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Cracovia Krakow | FC Astra Giurgiu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Concordia Chiajna | Cracovia Krakow | Cho mượn | — |
| 06/02/2017 | Cracovia Krakow | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2016 | AS Ardealul Tg. Mures (- 2018) | Cracovia Krakow | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 26/02/2014 | Farul Constanta | AS Ardealul Tg. Mures (- 2018) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FCSB II | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy39
- Sức mạnh62
- Thể lực47