Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florian Kleinhansl

SV Darmstadt 98Hậu vệGER
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Florian Kleinhansl là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Darmstadt 98.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
220Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—421950000083%55%006,38
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10250000077%66%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/102 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/40 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florian Kleinhansl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 0-418000007/916/11—5,64
10/10/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusT 3-1dự bị00000—0———
18/09/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgB 1-5dự bị00000—0———
11/09/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternB 0-33000021/10——6,36
30/08/2026Bundesliga 2vs Hannover 96B 0-1dự bị00000—0———
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Carl Zeiss JenaT 2-125000007/946/9—6,42
16/08/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 0-1890000339/4735/8—7,07
08/08/2026Bundesliga 2vs Holstein KielH 2-2850000138/45411/21—6,46
17/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/202020125 nghìn €
14/02/202120125 nghìn €
29/06/202120125 nghìn €
10/10/202121225 nghìn €
29/12/202121300 nghìn €
31/05/202221300 nghìn €
04/10/202222350 nghìn €
07/12/202222350 nghìn €
29/03/202322450 nghìn €
12/06/202322550 nghìn €
19/10/202323700 nghìn €
14/12/202323800 nghìn €
05/06/202423800 nghìn €
24/09/202424600 nghìn €
18/12/202424800 nghìn €
18/06/202524800 nghìn €
08/10/202525600 nghìn €
15/12/202525600 nghìn €
31/05/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/20261. FC KaiserslauternSV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
30/06/2024VfL Osnabrück1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
30/06/2021VfB Stuttgart IIVfL OsnabrückChuyển nhượng—
30/06/2019VfB Stuttgart U19VfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
12/07/2018Stuttgarter Kickers Sv U19VfB Stuttgart U19Hết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €
30/06/2017Stuttgarter Kickers U17Stuttgarter Kickers Sv U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Stuttgarter Kickers YouthStuttgarter Kickers U17Chuyển nhượng—
30/06/2015SSV Reutlingen 05 YouthStuttgarter Kickers YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy50
  • Sức mạnh58
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com