Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Firas Chaouat

Club AfricainTiền đạoTUN
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Firas Chaouat là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Club Africain.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Firas Chaouat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/06/2026World Cupvs Hà LanB 1-315000001/100/2—6,23
21/06/2026World Cupvs Nhật BảnB 0-426000005/502/6—6,18
15/06/2026World Cup@ Thụy ĐiểnB 1-56000001/201/2—6,29
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ BỉB 0-545000009/1201/7—6,08
01/04/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaH 0-04000002/20——6,35
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs NamibiaT 3-019000001/200/1—6,46
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Sao Tome và PrincipeT 6-074101103/403/8—7,67
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Guinea Xích ĐạoT 1-016010013/301/3——
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs LiberiaT 3-08000000/111/2V6,34
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MalawiT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: —2024: 500 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 850 nghìn €2026: 1,2 triệu €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/20161975 nghìn €
19/07/20162075 nghìn €
14/02/20172050 nghìn €
27/06/20172150 nghìn €
22/01/201821275 nghìn €
08/06/201822400 nghìn €
16/01/201922800 nghìn €
27/06/2019231,2 triệu €
06/01/2020231,1 triệu €
07/04/202023900 nghìn €
10/09/2020241,0 triệu €
18/02/2021241,0 triệu €
18/06/202125900 nghìn €
17/12/202125800 nghìn €
24/06/202226800 nghìn €
23/02/202326600 nghìn €
28/06/202327600 nghìn €
31/07/202327—
29/12/202428500 nghìn €
02/06/202529650 nghìn €
26/11/202529850 nghìn €
01/06/2026301,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Club AfricainAl-Ahly SCHết hạn mượn 0.52M €520 nghìn €
14/07/2025Etoile SahelClub AfricainHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
04/09/2024Al-MuharraqEtoile SahelChuyển nhượng—
31/07/2023Ismaily SCAl-MuharraqChuyển nhượng—
13/09/2022CS SfaxienIsmaily SCChuyển nhượng—
05/10/2020AbhaCS SfaxienCho mượn—
25/01/2020CS SfaxienAbhaChuyển nhượng 0.45M €450 nghìn €
16/01/2015Club Sportif Sfaxien U19CS SfaxienChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh31
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com