
Firas Chaouat
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Firas Chaouat là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Club Africain.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Firas Chaouat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 26/06/2026 | World Cup | vs Hà Lan | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 21/06/2026 | World Cup | vs Nhật Bản | B 0-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/6 | — | 6,18 |
| 15/06/2026 | World Cup | @ Thụy Điển | B 1-5 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bỉ | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/7 | — | 6,08 |
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,35 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Namibia | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sao Tome và Principe | T 6-0 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 3/8 | — | 7,67 |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Guinea Xích Đạo | T 1-0 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Liberia | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | V | 6,34 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Malawi | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 16/02/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/07/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/02/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/06/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/01/2018 | 21 | 275 nghìn € |
| 08/06/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/01/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 06/01/2020 | 23 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 900 nghìn € |
| 10/09/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 17/12/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 24/06/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 23/02/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 31/07/2023 | 27 | — |
| 29/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 26/11/2025 | 29 | 850 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ60
Kỹ thuật41
Tư duy44
Sức mạnh31
Thể lực38