Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Zorvan

FK JablonecTiền vệCZE
30Tuổi
171Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Filip Zorvan là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Jablonec.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
399Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—933380012077%51%006,49
Cúp Séc2026-2027—116100000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/198 (77%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
8/24 (33%)
Chuyền dài chính xác
11/23 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/31 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Zorvan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 2-3900100745/5324/9—7,70
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ SC FreiburgB 2-3dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Sécvs FC ZlínH 1-1200010114/2001/2—6,16
12/09/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 0-2790000125/3224/6—6,07
09/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 3-090000018/1900/1—6,65
06/09/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecB 1-2290000212/1912/4—6,22
03/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905H 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 0-2600010023/3002/4—5,77
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Rangers F.C.T 1-0410000325/2900/2—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/201620100 nghìn €
18/12/201620100 nghìn €
09/06/201721125 nghìn €
14/12/201721175 nghìn €
29/12/201822225 nghìn €
24/06/201923250 nghìn €
06/12/201923250 nghìn €
09/07/202024250 nghìn €
26/12/202024350 nghìn €
24/06/202125350 nghìn €
25/12/202125300 nghìn €
21/06/202226275 nghìn €
13/12/202226250 nghìn €
19/06/202327250 nghìn €
19/12/202327275 nghìn €
04/06/202428275 nghìn €
26/09/202428375 nghìn €
19/12/202428500 nghìn €
31/03/202528600 nghìn €
16/06/202529800 nghìn €
21/12/202529750 nghìn €
23/03/202629700 nghìn €
19/05/202630600 nghìn €
23/09/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2025SK Sigma OlomoucFK JablonecChuyển nhượng—
30/06/2022MFK KarvináSK Sigma OlomoucChuyển nhượng—
31/01/2022Fotbal PříbramMFK KarvináChuyển nhượng—
13/09/2020FC Hradec KrálovéFotbal PříbramChuyển nhượng—
30/07/2020Fotbal PříbramFC Hradec KrálovéCho mượn—
05/01/2020FC Hradec KrálovéFotbal PříbramChuyển nhượng—
30/12/2019VitkoviceFC Hradec KrálovéCho mượn—
01/08/2019FC Hradec KrálovéVitkoviceChuyển nhượng—
29/06/2017FK Banik SokolovFC Hradec KrálovéCho mượn—
27/01/2017FC Hradec KrálovéFK Banik SokolovChuyển nhượng—
31/12/2014Olympia Hradec Kralove U19FC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
30/06/2013FC Hradec Králové U17Olympia Hradec Kralove U19Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Hradec Kralove YouthFC Hradec Králové U17Chuyển nhượng—
17/08/2004MFK Nove Mesto nad Metuji YouthFC Hradec Kralove YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh37
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com