
Filip Zorvan là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Jablonec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
399Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 338 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 77% | 51% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/198 (77%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 8/24 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/31 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7 | 45/53 | 2 | 4/9 | — | 7,70 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SC Freiburg | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 1/2 | — | 6,16 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 2 | 4/6 | — | 6,07 |
| 09/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/19 | 1 | 2/4 | — | 6,22 |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 0 | 2/4 | — | 5,77 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rangers F.C. | T 1-0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 25/29 | 0 | 0/2 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/06/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 14/12/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 225 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/12/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/06/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 13/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 26/09/2024 | 28 | 375 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 31/03/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 23/03/2026 | 29 | 700 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 600 nghìn € |
| 23/09/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2025 | SK Sigma Olomouc | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | MFK Karviná | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Fotbal Příbram | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2020 | FC Hradec Králové | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Fotbal Příbram | FC Hradec Králové | Cho mượn | — |
| 05/01/2020 | FC Hradec Králové | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Vitkovice | FC Hradec Králové | Cho mượn | — |
| 01/08/2019 | FC Hradec Králové | Vitkovice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FK Banik Sokolov | FC Hradec Králové | Cho mượn | — |
| 27/01/2017 | FC Hradec Králové | FK Banik Sokolov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Olympia Hradec Kralove U19 | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Hradec Králové U17 | Olympia Hradec Kralove U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Hradec Kralove Youth | FC Hradec Králové U17 | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2004 | MFK Nove Mesto nad Metuji Youth | FC Hradec Kralove Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực37