
Filip Vedral là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno.
Tiểu sử Filip Vedral
Filip Vedral là hậu vệ của FC Zbrojovka Brno, mang quốc tịch Czech Republic và hiện 29 tuổi. Số liệu thể hình ghi nhận chiều cao 195 cm, cân nặng 90 kg và chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại VĐQG Séc, cầu thủ có 9 trận, 713 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 6,82. Giá trị thị trường được ghi nhận là 300 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất là từ Vyskov đến Brno vào ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
803Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
803Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 803 | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 75% | 65% | 1 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 803 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 309/408 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/85 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/87 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 3 | 6/9 | — | 6,72 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 3/6 | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/48 | 3 | 6/11 | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 35/44 | 1 | 10/14 | — | 7,03 |
| 02/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 2 | 7/8 | — | 7,23 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/47 | 0 | 8/10 | — | 7,53 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/56 | 0 | 4/5 | — | 7,09 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/49 | 1 | 3/12 | V | 6,15 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/51 | 1 | 5/5 | — | 6,61 |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 19/30 | 2 | 5/7 | — | 6,83 |