
Filip Rajevac là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Zlatibor Cajetina.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/11/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/05/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/03/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 14/07/2017 | 25 | 275 nghìn € |
| 30/11/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/12/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/10/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 31/08/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/12/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/06/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/12/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/06/2022 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2024 | Zeleznicar Lajkovac | Radnicki Valjevo | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | FK Buducnost Krusik Valjevo | Zeleznicar Lajkovac | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Zlatibor Cajetina | FK Buducnost Krusik Valjevo | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | FK Loznica | Zlatibor Cajetina | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | FK Buducnost Dobanovci | FK Loznica | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2021 | FK Kokand 1912 | FK Buducnost Dobanovci | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2020 | Indjija | FK Kokand 1912 | Hết hạn mượn | — |
| 20/07/2019 | Lokomotiv Tashkent | Indjija | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2018 | Bunyodkor | Lokomotiv Tashkent | Chuyển nhượng Free | — |
| 22/01/2018 | FK Kokand 1912 | Bunyodkor | Hết hạn mượn | — |
| 18/02/2017 | OFK Beograd | FK Kokand 1912 | Chuyển nhượng Free | — |
| 24/07/2015 | Siarka Tarnobrzeg | OFK Beograd | Chuyển nhượng Free | — |
| 16/02/2015 | FK Buducnost Krusik Valjevo | Siarka Tarnobrzeg | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2014 | Zeleznicar Lajkovac | FK Buducnost Krusik Valjevo | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2013 | Kolubara | Zeleznicar Lajkovac | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2012 | FK Buducnost Krusik Valjevo | Kolubara | Hết hạn mượn | — |