Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Novák

FK JablonecHậu vệCZE
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Filip Novák là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Jablonec.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
453Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
453Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—754481004191%51%006,12
Cúp Séc2026-2027—10500000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
242/264 (91%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/14 (42%)
Chuyền dài chính xác
12/21 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
39
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/41 (51%)
Không chiến thắng / thua
10 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Novák · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 2-3dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ SC FreiburgB 2-3dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoT 1-0100000—0———
20/09/2026VĐQG Sécvs FC ZlínH 1-1900020476/8327/11—7,32
12/09/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 0-2dự bị00000—0———
09/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 3-0811021132/3602/5—7,79
06/09/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecB 1-2dự bị00000—0———
03/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905H 1-1900000223/2802/8—6,69
30/08/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 0-2900000180/8515/9—7,09
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Rangers F.C.T 1-010001106/70——7,14

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 850 nghìn €2014: 850 nghìn €2014: 850 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 700 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,6 triệu €2019: 2,8 triệu €2019: 3,3 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 3,7 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,9 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/04/20091850 nghìn €
14/08/201121200 nghìn €
24/12/201121200 nghìn €
14/09/201222500 nghìn €
03/12/201222750 nghìn €
18/08/201323850 nghìn €
21/04/201423850 nghìn €
31/08/201424850 nghìn €
16/01/2015241,0 triệu €
01/09/2015251,0 triệu €
20/01/2016251,0 triệu €
11/08/2016261,0 triệu €
11/12/2016261,0 triệu €
20/06/2017261,0 triệu €
17/12/201727700 nghìn €
10/04/2018271,5 triệu €
28/05/2018272,0 triệu €
03/01/2019282,6 triệu €
03/06/2019282,8 triệu €
03/10/2019293,3 triệu €
02/01/2020293,5 triệu €
07/04/2020292,8 triệu €
03/08/2020303,7 triệu €
11/10/2020303,5 triệu €
22/12/2020303,0 triệu €
15/03/2021302,2 triệu €
27/05/2021302,0 triệu €
11/10/2021311,9 triệu €
03/01/2022311,6 triệu €
30/03/2022311,3 triệu €
31/05/2022311,0 triệu €
14/12/202232800 nghìn €
30/05/202332600 nghìn €
11/10/202333200 nghìn €
19/12/202333250 nghìn €
04/06/202433200 nghìn €
31/03/202534175 nghìn €
16/06/202534150 nghìn €
21/12/202535150 nghìn €
19/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,7 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/02/2025Free PlayerFK JablonecChuyển nhượng—
30/06/2024SK Sigma OlomoucFree PlayerTrở lại—
02/11/2023Free PlayerSK Sigma OlomoucChuyển nhượng—
30/06/2023Al-Jazira(UAE)Free PlayerTrở lại—
27/09/2022FenerbahceAl-Jazira(UAE)Chuyển nhượng—
12/08/2020TrabzonsporFenerbahceChuyển nhượng—
18/01/2018MidtjyllandTrabzonsporHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
27/08/2015FK JablonecMidtjyllandHết hạn mượn 0.14M €140 nghìn €
30/06/2011FC ZlínFK JablonecChuyển nhượng—
31/03/2009Tescoma Zlin U19FC ZlínChuyển nhượng—
03/08/20081.FC Viktorie Prerov U19Tescoma Zlin U19Chuyển nhượng—
30/06/20071.FC Viktorie Prerov Youth1.FC Viktorie Prerov U19Chuyển nhượng—
30/06/2001KMK Zubr Prerov Youth1.FC Viktorie Prerov YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh68
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com