Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Kaša

MSK ZilinaHậu vệCZE
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Filip Kaša là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo MSK Zilina.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—11900002179%50%006,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/74 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Kaša · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ GKS KatowiceB 1-3dự bị00000—0———
26/07/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceH 4-4900021159/7412/4—6,09
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs GKS KatowiceT 2-1dự bị00000—0———
17/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Hajduk SplitT 2-1dự bị00000—0———
10/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Hajduk SplitB 0-26400000—0——6,50
16/05/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaB 0-2900000088/9611/2—6,43
11/05/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaB 0-1100000—0——6,60
26/04/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaB 1-3900000021/2513/4—6,07
18/04/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaB 0-1900000037/5004/8V6,25
11/04/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaT 5-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 425 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/201218100 nghìn €
16/04/201420100 nghìn €
02/09/201420200 nghìn €
16/01/201521200 nghìn €
13/10/201521250 nghìn €
30/12/201622250 nghìn €
27/06/201723300 nghìn €
27/12/201723400 nghìn €
12/07/201824400 nghìn €
28/12/201824450 nghìn €
24/06/201925450 nghìn €
14/12/201925450 nghìn €
07/04/202026350 nghìn €
09/07/202026350 nghìn €
26/12/202026250 nghìn €
18/04/202127600 nghìn €
24/06/202127700 nghìn €
25/12/202127700 nghìn €
21/06/202228650 nghìn €
13/12/202228500 nghìn €
19/06/202329450 nghìn €
26/12/202329425 nghìn €
27/03/202430400 nghìn €
06/06/202430250 nghìn €
22/12/202430150 nghìn €
27/05/202531150 nghìn €
18/12/202531200 nghìn €
17/05/202632200 nghìn €
10/09/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh69
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com