
Filip Djukic là thủ môn 27 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Hvidovre IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
46Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 46 | 7 | 13 | 61% | 100% | 0 | 0 | 6,93 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,93
Thủ môn
- Cứu thua
- 46
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/337 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 73/200 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | 90 | 1 | 2 | 0 | 19/25 | 0 | — | — | 6,35 |
| 18/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 24/33 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 23/33 | 0 | — | — | 7,35 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 11/25 | 0 | — | — | 6,01 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | — | — | 6,24 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | T 3-1 | 90 | 2 | 2 | 1 | 13/22 | 0 | 2/2 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | T 2-1 | 90 | 7 | 2 | 0 | 25/33 | 0 | — | — | 8,80 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 10/21 | 0 | — | — | 7,12 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/29 | 0 | — | — | 6,53 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 13/25 | 0 | — | — | 6,92 |