Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Cihak

FC Hradec KrálovéHậu vệCZE
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Filip Cihak là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Hradec Králové.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—101090010014690%55%206,92
Cúp Séc2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
545/604 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
32/62 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
16
Phá bóng
42
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/111 (55%)
Không chiến thắng / thua
29 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 29
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Cihak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoB 2-4901011056/6335/9—7,05
20/09/2026VĐQG Sécvs FK TepliceB 0-2900032083/8728/12—6,50
13/09/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 2-1900011068/7029/12—7,51
10/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňH 0-0900040056/6236/10—7,68
06/09/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaT 2-1900032218/2414/8—6,80
02/09/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 0-1900000173/7836/9—7,17
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecB 0-2900000039/4708/16V6,45
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PanathinaikosH 1-11200000375/8827/11—7,49
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 2-29001000—0——6,60
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 0-1900020037/4001/7—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/20171850 nghìn €
14/06/20181850 nghìn €
29/06/20181850 nghìn €
06/12/20192075 nghìn €
09/07/202021150 nghìn €
26/12/202021200 nghìn €
24/06/202121250 nghìn €
25/12/202122350 nghìn €
21/06/202222450 nghìn €
13/12/202223500 nghìn €
19/06/202323500 nghìn €
19/12/202324400 nghìn €
26/03/202424500 nghìn €
04/06/202424500 nghìn €
26/09/202425600 nghìn €
19/12/202425650 nghìn €
16/06/202525650 nghìn €
21/12/202526500 nghìn €
19/05/202626600 nghìn €
23/09/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FC Viktoria PlzeňFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
29/06/2024FC Hradec KrálovéFC Viktoria PlzeňCho mượn—
22/08/2023FC Viktoria PlzeňFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
29/06/2023FC Hradec KrálovéFC Viktoria PlzeňCho mượn—
30/08/2022FC Viktoria PlzeňFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
30/06/2022FK PardubiceFC Viktoria PlzeňHết hạn mượn 0.16M €160 nghìn €
07/02/2021Viktoria Plzen BFK PardubiceChuyển nhượng—
06/02/2021FK PardubiceViktoria Plzen BCho mượn—
15/07/2019Viktoria Plzen BFK PardubiceChuyển nhượng—
29/06/2019DomazliceViktoria Plzen BCho mượn—
08/08/2018Viktoria Plzen BDomazliceChuyển nhượng—
30/06/2018Viktoria Plzen U19Viktoria Plzen BChuyển nhượng—
30/06/2016FC Viktoria Plzen U17Viktoria Plzen U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Viktoria Plzen YouthFC Viktoria Plzen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh74
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com