
Fernandes Neto là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo FC Hradec Králové.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
42Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 60% | 1 | 0 | 5,94 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/35 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/25 | 1 | 2/3 | V | 5,50 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/1 | — | 5,99 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Panathinaikos | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | V | 6,22 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2022 | 17 | 75 nghìn € |
| 29/11/2022 | 17 | 250 nghìn € |
| 27/06/2023 | 17 | 500 nghìn € |
| 10/09/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2024 | 18 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 29/05/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/09/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 20 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/02/2026 | Red Bull Salzburg | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2026 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 09/08/2023 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Fortuna Dusseldorf | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 16/10/2022 | Fortuna Dusseldorf U19 | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fortuna Dusseldorf U17 | Fortuna Dusseldorf U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fortuna Köln Youth | Fortuna Dusseldorf U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | 1.FC Köln Youth | Fortuna Köln Youth | Chuyển nhượng | — |