
Fermín Sobrón Olarte là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Logrones.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
591Phút
13Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 591 | 13 | 3 | 13 | 64% | 100% | 0 | 0 | 5,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 5,66
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 15/15
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/192 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 40/107 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/9 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cultural Leonesa | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 13/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Lugo | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | — | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Deportivo La Coruna B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 0 | — | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Merida AD | T 5-3 | 90 | 2 | 1 | 1 | 16/26 | 0 | 4/4 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Pontevedra | H 1-1 | 51 | 1 | 0 | 0 | 10/22 | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ourense | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Zamora CF | T 2-1 | 90 | 4 | 2 | 0 | 18/31 | 1 | 3/3 | — | 7,50 |
| 01/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Extremadura UD | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 16/29 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/01/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Zamora CF | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | CD Izarra | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Naxara | CD Izarra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Haro Deportivo | Naxara | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | UD Logrones | Haro Deportivo | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2016 | Villanovense | UD Logrones | Cho mượn | — |
| 11/08/2016 | UD Logrones | Villanovense | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2015 | Naxara | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2014 | UD Logroñés U19 | Naxara | Chuyển nhượng | — |