Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ferjani Sassi

34Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Ferjani Sassi là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Al-Gharafa Sports Club.

Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.231Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
9/27Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221540002084%55%006,54
VĐQG Qatar2026-2027—6653710011485%45%406,80
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221801002279%53%006,92
Qatar Amir Cup2026—332702018287%48%007,90
Qatar Crown Prince Cup2026—11900004172%46%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/135 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/18 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/20 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 537 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
270/314 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/26 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/61 (45%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 27
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/83 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,90

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/106 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/10 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/43 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/25 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ferjani Sassi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Rayyan Sports ClubH 0-0900010024/2601/7V6,40
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Esteghlal TehranB 1-2901022034/4545/10—7,52
09/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Wakrah Sports ClubB 2-3871043144/5124/11—7,86
29/09/2026CANvs BotswanaH 2-2640010259/7226/9—6,37
25/09/2026CANvs UgandaH 1-1900010155/6325/11—6,72
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al HilalB 1-2900000032/3833/5—6,31
11/09/2026VĐQG Qatarvs Lusail Sports ClubH 0-0900010150/6326/16V6,41
05/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubB 1-4900031151/5505/8V6,26
01/09/2026Qatar Crown Prince Cup@ Al-Sadd Sports ClubB 1-2900041018/2517/15—6,90
27/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubB 1-3900000248/5625/9—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,1 triệu €2017: 1,3 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,6 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,4 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/201219100 nghìn €
08/04/201321200 nghìn €
01/01/201421500 nghìn €
29/07/201422800 nghìn €
13/01/201522800 nghìn €
05/06/2015231,5 triệu €
03/02/2016231,2 triệu €
19/07/2016241,1 triệu €
14/02/2017241,3 triệu €
27/06/2017251,5 triệu €
22/01/2018251,5 triệu €
31/05/2018261,6 triệu €
12/12/2018261,8 triệu €
01/06/2019272,5 triệu €
01/02/2020272,5 triệu €
07/04/2020282,0 triệu €
11/11/2020282,5 triệu €
12/05/2021292,2 triệu €
12/08/2021292,0 triệu €
30/12/2021292,0 triệu €
24/05/2022302,0 triệu €
09/11/2022301,8 triệu €
29/05/2023311,5 triệu €
26/11/2023311,5 triệu €
01/05/2024321,5 triệu €
09/12/2024321,4 triệu €
27/05/2025331,2 triệu €
29/12/2025331,0 triệu €
13/05/202634900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2023Al Duhail Sports ClubAl-Gharafa Sports ClubChuyển nhượng—
28/07/2021Zamalek SCAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
25/07/2018Al NassrZamalek SCHết hạn mượn 3.414135M €3,4 triệu €
27/01/2018Esperance Sportive de TunisAl NassrHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
08/07/2016MetzEsperance Sportive de TunisHết hạn mượn 0.775M €775 nghìn €
05/01/2015CS SfaxienMetzHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
02/01/2011Etoile Sportive du Sahel U19CS SfaxienHết hạn mượn 0.013M €13 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy62
  • Sức mạnh50
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com