
Feng Gang là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Meizhou Hakka.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
1.070Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
535Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 16 | 12 | 1.070 | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 76% | 62% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.070 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 320/418 (76%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 14/32 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/50 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/35 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 13
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 0/1 | — | 5,75 |
| 26/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 1 | 1/1 | — | 5,81 |
| 18/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | — | — | 6,82 |
| 11/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | B 1-3 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 27/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,77 |
| 14/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/37 | 1 | 2/2 | — | 6,21 |
| 30/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | H 2-2 | 86 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 29/36 | 0 | 1/2 | — | 7,45 |
| 24/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 16/27 | 0 | 1/1 | — | 7,92 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/44 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |